忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiến tới
tiến tới
进而
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · tới: sắc(高升)
?
释义
进而
向前发展
常用搭配
tiến tới thành công
进而成功
tiến tới mục tiêu
进而实现目标
例句
Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.
我们要进而实现目标。
Họ tiến tới hợp tác lâu dài.
他们进而开展长期合作。
相关词条
tiên tiến
先进
tiền tiêu vặt
零花钱
tiến triển
进展
tiến từng bước
循序渐进
常见问题
进而用越南语怎么说?
「进而」的越南语是 tiến tới。
tiến tới 是什么意思?
tiến tới 在越南语中意思是「进而」,词性为动词。进而;向前发展。
tiến tới 怎么读?
tiến tới 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · tới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến tới 常用吗?
tiến tới 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tiến tới 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.(我们要进而实现目标。);Họ tiến tới hợp tác lâu dài.(他们进而开展长期合作。)。
想真正记住「tiến tới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store