忆单词忆单词

tiếp nhận

接收

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

tiếp nhận 接收

释义

常用搭配

tiếp nhận thông tin
接收信息
tiếp nhận ý kiến
接收意见

例句

Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.
我们下周会接收资料。
Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.
她接收知识很快。

动作与移动

常见问题

接收用越南语怎么说?
「接收」的越南语是 tiếp nhận。
tiếp nhận 是什么意思?
tiếp nhận 在越南语中意思是「接收」,词性为动词。接受,接纳;吸收(信息、知识等)。
tiếp nhận 怎么读?
tiếp nhận 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp nhận 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.(我们下周会接收资料。);Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.(她接收知识很快。)。

想真正记住「tiếp nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练