忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thôi miên
thôi miên
催眠
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thôi: ngang(平调) · miên: ngang(平调)
释义
催眠,使入睡
常用搭配
thôi miên người khác
催眠别人
bị thôi miên
被催眠
例句
Bác sĩ đang thôi miên bệnh nhân.
医生正在催眠病人。
Anh ấy dễ bị thôi miên.
他很容易被催眠。
医院深度交流
kiểm tra lại
复查
châm cứu
针灸
khắc phục
补救
hiến máu
献血
truyền máu
输血
băng bó
包扎
常见问题
催眠用越南语怎么说?
「催眠」的越南语是 thôi miên。
thôi miên 是什么意思?
thôi miên 在越南语中意思是「催眠」,词性为动词。催眠,使入睡。
thôi miên 怎么读?
thôi miên 有 2 个音节:thôi: ngang(平调) · miên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thôi miên 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang thôi miên bệnh nhân.(医生正在催眠病人。);Anh ấy dễ bị thôi miên.(他很容易被催眠。)。
想真正记住「thôi miên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store