忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiền riêng
tiền riêng
私房钱
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiền: huyền(低降) · riêng: ngang(平调)
释义
私房钱,个人私自存放的钱
常用搭配
giấu tiền riêng
藏私房钱
tiết kiệm tiền riêng
攒私房钱
例句
Cô ấy có tiền riêng để mua sắm.
她有私房钱用来购物。
Anh ấy không cho ai biết về tiền riêng của mình.
他不让别人知道自己的私房钱。
钱包里的钱
tiết kiệm tiền
省钱
tiền
钱
danh lợi
名利
tiền tiêu vặt
零花钱
tiền lẻ
零钱
không có gì cả
一无所有
常见问题
私房钱用越南语怎么说?
「私房钱」的越南语是 tiền riêng。
tiền riêng 是什么意思?
tiền riêng 在越南语中意思是「私房钱」,词性为名词。私房钱,个人私自存放的钱。
tiền riêng 怎么读?
tiền riêng 有 2 个音节:tiền: huyền(低降) · riêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiền riêng 怎么造句?
例如:Cô ấy có tiền riêng để mua sắm.(她有私房钱用来购物。);Anh ấy không cho ai biết về tiền riêng của mình.(他不让别人知道自己的私房钱。)。
想真正记住「tiền riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store