忆单词忆单词

thông báo

通知

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)

thông báo 通知

释义

常用搭配

gửi thông báo
发送通知
nhận được thông báo
收到通知

例句

Tôi đã nhận được thông báo.
我已经收到通知。
Thông báo này rất quan trọng.
这个通知很重要。

出现在这些词条的例句中

校园日常

常见问题

通知用越南语怎么说?
「通知」的越南语是 thông báo。
thông báo 是什么意思?
thông báo 在越南语中意思是「通知」,词性为名词。通知,通告。
thông báo 怎么读?
thông báo 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông báo 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận được thông báo.(我已经收到通知。);Thông báo này rất quan trọng.(这个通知很重要。)。

想真正记住「thông báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练