忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thông báo
thông báo
通知
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)
?
释义
通知,通告
常用搭配
gửi thông báo
发送通知
nhận được thông báo
收到通知
例句
Tôi đã nhận được thông báo.
我已经收到通知。
Thông báo này rất quan trọng.
这个通知很重要。
出现在这些词条的例句中
hết hàng
缺货
đăng lại
转载
cơ trưởng
机长
Bộ Giáo dục
教育部
giấy thông báo
通知书
thông
通
toàn văn
全文
nhận được
得到
通知与交流
sự nghiệp
事业
đám đông
人群
chữ viết
文字
đối thoại
对话
độc giả
读者
giao lưu
交流
常见问题
通知用越南语怎么说?
「通知」的越南语是 thông báo。
thông báo 是什么意思?
thông báo 在越南语中意思是「通知」,词性为名词。通知,通告。
thông báo 怎么读?
thông báo 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông báo 常用吗?
thông báo 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thông báo 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận được thông báo.(我已经收到通知。);Thông báo này rất quan trọng.(这个通知很重要。)。
想真正记住「thông báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store