忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thời trang
thời trang
时尚
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · trang: ngang(平调)
?
释义
时尚,流行风格
常用搭配
thời trang hiện đại
现代时尚
ngành thời trang
时尚行业
例句
Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.
她很关注时尚。
Thời trang thay đổi theo mùa.
时尚随季节变化。
出现在这些词条的例句中
gu
品位
kính mát
太阳镜
kính râm
墨镜
người mẫu
模特儿
trình diễn
上演
mũ lưỡi trai
棒球帽
nhà thiết kế
设计师
khăn quàng cổ
围巾
外观与时尚品味
thẩm mỹ
审美
gu
品位
phụ kiện
配件
đầm dạ hội
晚礼服
khuyên tai
耳钉
nơ
蝴蝶结
常见问题
时尚用越南语怎么说?
「时尚」的越南语是 thời trang。
thời trang 是什么意思?
thời trang 在越南语中意思是「时尚」,词性为名词。时尚,流行风格。
thời trang 怎么读?
thời trang 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · trang: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời trang 常用吗?
thời trang 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thời trang 怎么造句?
例如:Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.(她很关注时尚。);Thời trang thay đổi theo mùa.(时尚随季节变化。)。
想真正记住「thời trang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store