忆单词忆单词

thu hút

吸引

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · hút: sắc(高升) ?

thu hút 吸引

释义

常用搭配

thu hút sự chú ý
吸引注意
thu hút khách hàng
吸引顾客

例句

Cô ấy rất thu hút.
她很有吸引力。
Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.
这个产品吸引了很多买家。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

吸引用越南语怎么说?
「吸引」的越南语是 thu hút。
thu hút 是什么意思?
thu hút 在越南语中意思是「吸引」,词性为动词。吸引注意力或兴趣。
thu hút 怎么读?
thu hút 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · hút: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu hút 常用吗?
thu hút 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thu hút 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thu hút.(她很有吸引力。);Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.(这个产品吸引了很多买家。)。

想真正记住「thu hút」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练