忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thu hút
thu hút
吸引
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thu: ngang(平调) · hút: sắc(高升)
?
释义
吸引注意力或兴趣
常用搭配
thu hút sự chú ý
吸引注意
thu hút khách hàng
吸引顾客
例句
Cô ấy rất thu hút.
她很有吸引力。
Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.
这个产品吸引了很多买家。
出现在这些词条的例句中
mồi câu
鱼饵
quốc họa
国画
khu phát triển
开发区
vốn nước ngoài
外资
bắt mắt
抢眼
cổ kính
古色古香
khí chất
气质
khán thính giả
听众
巧用表达
nhắc nhở
提醒
xác nhận
确认
tránh
避免
lật
翻
thừa nhận
承认
cung cấp
提供
常见问题
吸引用越南语怎么说?
「吸引」的越南语是 thu hút。
thu hút 是什么意思?
thu hút 在越南语中意思是「吸引」,词性为动词。吸引注意力或兴趣。
thu hút 怎么读?
thu hút 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · hút: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu hút 常用吗?
thu hút 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thu hút 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thu hút.(她很有吸引力。);Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.(这个产品吸引了很多买家。)。
想真正记住「thu hút」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store