忆单词忆单词

thư ngỏ

公开信

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thư: ngang(平调) · ngỏ: hỏi(降升) ?

thư ngỏ 公开信

释义

常用搭配

viết thư ngỏ
写公开信
gửi thư ngỏ
寄公开信

例句

Ông ấy đã gửi thư ngỏ cho cộng đồng.
他向社会发表了公开信。
Tôi đọc được một thư ngỏ trên báo.
我在报纸上看到一封公开信。

讨论与反馈

常见问题

公开信用越南语怎么说?
「公开信」的越南语是 thư ngỏ。
thư ngỏ 是什么意思?
thư ngỏ 在越南语中意思是「公开信」,词性为名词。公开信,向公众或某人公开发表的信件。
thư ngỏ 怎么读?
thư ngỏ 有 2 个音节:thư: ngang(平调) · ngỏ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thư ngỏ 怎么造句?
例如:Ông ấy đã gửi thư ngỏ cho cộng đồng.(他向社会发表了公开信。);Tôi đọc được một thư ngỏ trên báo.(我在报纸上看到一封公开信。)。

想真正记住「thư ngỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练