忆单词忆单词

thu hoạch

收获

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)

thu hoạch 收获

释义

常用搭配

thu hoạch lúa
收获稻谷
thu hoạch kinh nghiệm
收获经验

例句

Nông dân đang thu hoạch lúa.
农民正在收获稻谷。
Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.
我收获了很多经验。

出现在这些词条的例句中

田间劳作

常见问题

收获用越南语怎么说?
「收获」的越南语是 thu hoạch。
thu hoạch 是什么意思?
thu hoạch 在越南语中意思是「收获」,词性为动词。收割农作物或采集成果;比喻获得成果。
thu hoạch 怎么读?
thu hoạch 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu hoạch 怎么造句?
例如:Nông dân đang thu hoạch lúa.(农民正在收获稻谷。);Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.(我收获了很多经验。)。

想真正记住「thu hoạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练