忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thượng lưu
thượng lưu
上流
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thượng: nặng(低促、带喉塞) · lưu: ngang(平调)
释义
上流,社会地位高
常用搭配
tầng lớp thượng lưu
上流阶层
cuộc sống thượng lưu
上流生活
例句
Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
他属于上流阶层。
Họ sống cuộc sống thượng lưu.
他们过着上流生活。
方向与位置
bên bờ
畔
ven bờ
沿岸
dựa
倚
xích lại gần
靠拢
bốn phương tám hướng
四面八方
gần nhất
就近
常见问题
上流用越南语怎么说?
「上流」的越南语是 thượng lưu。
thượng lưu 是什么意思?
thượng lưu 在越南语中意思是「上流」,词性为形容词。上流,社会地位高。
thượng lưu 怎么读?
thượng lưu 有 2 个音节:thượng: nặng(低促、带喉塞) · lưu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thượng lưu 怎么造句?
例如:Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.(他属于上流阶层。);Họ sống cuộc sống thượng lưu.(他们过着上流生活。)。
想真正记住「thượng lưu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store