忆单词忆单词

thông cảm

谅解

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · cảm: hỏi(降升) ?

thông cảm 谅解

释义

常用搭配

thông cảm cho nhau
互相谅解
mong được thông cảm
希望得到谅解

例句

Xin hãy thông cảm cho tôi.
请你谅解我。
Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.
我们应该谅解彼此的处境。

二手与缴费

常见问题

谅解用越南语怎么说?
「谅解」的越南语是 thông cảm。
thông cảm 是什么意思?
thông cảm 在越南语中意思是「谅解」,词性为动词。谅解,体谅。
thông cảm 怎么读?
thông cảm 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · cảm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông cảm 常用吗?
thông cảm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thông cảm 怎么造句?
例如:Xin hãy thông cảm cho tôi.(请你谅解我。);Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.(我们应该谅解彼此的处境。)。

想真正记住「thông cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练