忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thuận thế
thuận thế
顺势
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)
?
释义
顺应形势,顺势而为
常用搭配
thuận thế phát triển
顺势发展
thuận thế tiến lên
顺势前进
例句
Chúng ta nên thuận thế mà làm.
我们应该顺势而为。
Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.
企业顺势发展很快。
情绪百态
từ bỏ hy vọng
死心
hiếm lạ
稀奇
phát đạt
红火
không thay đổi
一成不变
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
đau xót
惨痛
常见问题
顺势用越南语怎么说?
「顺势」的越南语是 thuận thế。
thuận thế 是什么意思?
thuận thế 在越南语中意思是「顺势」,词性为动词。顺应形势,顺势而为。
thuận thế 怎么读?
thuận thế 有 2 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận thế 怎么造句?
例如:Chúng ta nên thuận thế mà làm.(我们应该顺势而为。);Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.(企业顺势发展很快。)。
想真正记住「thuận thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store