忆单词忆单词

thuận thế

顺势

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升) ?

thuận thế 顺势

释义

常用搭配

thuận thế phát triển
顺势发展
thuận thế tiến lên
顺势前进

例句

Chúng ta nên thuận thế mà làm.
我们应该顺势而为。
Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.
企业顺势发展很快。

情绪百态

常见问题

顺势用越南语怎么说?
「顺势」的越南语是 thuận thế。
thuận thế 是什么意思?
thuận thế 在越南语中意思是「顺势」,词性为动词。顺应形势,顺势而为。
thuận thế 怎么读?
thuận thế 有 2 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận thế 怎么造句?
例如:Chúng ta nên thuận thế mà làm.(我们应该顺势而为。);Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.(企业顺势发展很快。)。

想真正记住「thuận thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练