忆单词忆单词

同形词:thư pháp

thủ pháp

手法

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thủ: hỏi(降升) · pháp: sắc(高升)

thủ pháp 手法

释义

常用搭配

thủ pháp nghệ thuật
艺术手法
thủ pháp tinh vi
巧妙手法

例句

Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.
他的绘画手法很独特。
Thủ pháp này rất hiệu quả.
这种手法很有效。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

手法用越南语怎么说?
「手法」的越南语是 thủ pháp。
thủ pháp 是什么意思?
thủ pháp 在越南语中意思是「手法」,词性为名词。手法,技巧。
thủ pháp 怎么读?
thủ pháp 有 2 个音节:thủ: hỏi(降升) · pháp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủ pháp 怎么造句?
例如:Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.(他的绘画手法很独特。);Thủ pháp này rất hiệu quả.(这种手法很有效。)。

想真正记住「thủ pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练