忆单词忆单词

tiền bạc

金钱

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tiền: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)

tiền bạc 金钱

释义

常用搭配

quản lý tiền bạc
管理金钱
tiết kiệm tiền bạc
节省金钱

例句

Tiền bạc không phải là tất cả.
金钱不是一切。
Bạn nên biết cách quản lý tiền bạc.
你应该懂得如何管理金钱。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 04

常见问题

金钱用越南语怎么说?
「金钱」的越南语是 tiền bạc。
tiền bạc 是什么意思?
tiền bạc 在越南语中意思是「金钱」,词性为名词。金钱,钱财。
tiền bạc 怎么读?
tiền bạc 有 2 个音节:tiền: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiền bạc 怎么造句?
例如:Tiền bạc không phải là tất cả.(金钱不是一切。);Bạn nên biết cách quản lý tiền bạc.(你应该懂得如何管理金钱。)。

想真正记住「tiền bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练