忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiền bạc
tiền bạc
金钱
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiền: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)
释义
金钱,钱财
常用搭配
quản lý tiền bạc
管理金钱
tiết kiệm tiền bạc
节省金钱
例句
Tiền bạc không phải là tất cả.
金钱不是一切。
Bạn nên biết cách quản lý tiền bạc.
你应该懂得如何管理金钱。
出现在这些词条的例句中
cằn nhằn
唠叨
lãng phí
浪费
tiêu tốn
耗费
phung phí
挥霍
tranh cãi
争议
không tiếc
不惜
không quan tâm
不在乎
tiết kiệm tiền
省钱
核心概念词 04
Tết Nguyên Đán
春节
tình huống
情况
kết quả
结果
cơ hội
机会
giới
界
toán học
数学
常见问题
金钱用越南语怎么说?
「金钱」的越南语是 tiền bạc。
tiền bạc 是什么意思?
tiền bạc 在越南语中意思是「金钱」,词性为名词。金钱,钱财。
tiền bạc 怎么读?
tiền bạc 有 2 个音节:tiền: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiền bạc 怎么造句?
例如:Tiền bạc không phải là tất cả.(金钱不是一切。);Bạn nên biết cách quản lý tiền bạc.(你应该懂得如何管理金钱。)。
想真正记住「tiền bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store