忆单词忆单词

tiên phong

先锋

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tiên: ngang(平调) · phong: ngang(平调) ?

tiên phong 先锋

释义

常用搭配

người tiên phong
先锋人物
vai trò tiên phong
先锋作用

例句

Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.
他是团队的先锋。
Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.
她总是在工作中做先锋。

荣誉与职位晋升

常见问题

先锋用越南语怎么说?
「先锋」的越南语是 tiên phong。
tiên phong 是什么意思?
tiên phong 在越南语中意思是「先锋」,词性为名词。先锋,带头人。
tiên phong 怎么读?
tiên phong 有 2 个音节:tiên: ngang(平调) · phong: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiên phong 常用吗?
tiên phong 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tiên phong 怎么造句?
例如:Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.(他是团队的先锋。);Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.(她总是在工作中做先锋。)。

想真正记住「tiên phong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练