忆单词忆单词

thường lệ

往常

名词/副词 越南语

声调 2 个音节 —— thường: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞) ?

thường lệ 往常

释义

常用搭配

giống như thường lệ
和往常一样
theo thường lệ
按往常

例句

Mọi việc diễn ra như thường lệ.
一切照往常进行。
Anh ấy đến muộn như thường lệ.
他像往常一样迟到。

出现在这些词条的例句中

诊断与恢复

常见问题

往常用越南语怎么说?
「往常」的越南语是 thường lệ。
thường lệ 是什么意思?
thường lệ 在越南语中意思是「往常」,词性为名词/副词。往常,平常。
thường lệ 怎么读?
thường lệ 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường lệ 常用吗?
thường lệ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thường lệ 怎么造句?
例如:Mọi việc diễn ra như thường lệ.(一切照往常进行。);Anh ấy đến muộn như thường lệ.(他像往常一样迟到。)。

想真正记住「thường lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练