忆单词忆单词

tiên đoán

预言

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tiên: ngang(平调) · đoán: sắc(高升)

tiên đoán 预言

释义

常用搭配

tiên đoán kết quả
预言结果
tiên đoán tương lai
预言未来

例句

Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.
他预言了明天天气。
Không ai có thể tiên đoán tương lai.
没有人能预言未来。

相关词条

常见问题

预言用越南语怎么说?
「预言」的越南语是 tiên đoán。
tiên đoán 是什么意思?
tiên đoán 在越南语中意思是「预言」,词性为动词。预测未来,将要发生的事。
tiên đoán 怎么读?
tiên đoán 有 2 个音节:tiên: ngang(平调) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiên đoán 怎么造句?
例如:Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.(他预言了明天天气。);Không ai có thể tiên đoán tương lai.(没有人能预言未来。)。

想真正记住「tiên đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练