忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiện tay
tiện tay
随手
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiện: nặng(低促、带喉塞) · tay: ngang(平调)
释义
顺手,顺便
常用搭配
tiện tay vứt rác
随手扔垃圾
tiện tay đóng cửa
随手关门
例句
Anh ấy tiện tay lấy cái bút.
他随手拿了支笔。
Tiện tay giúp tôi một chút nhé.
随手帮我一下吧。
表达程度妙语
đồng loạt
一律
phiến diện
片面
then chốt
关键
khó mà
难以
kỹ lưỡng
仔细
cao độ
高度
常见问题
随手用越南语怎么说?
「随手」的越南语是 tiện tay。
tiện tay 是什么意思?
tiện tay 在越南语中意思是「随手」,词性为副词。顺手,顺便。
tiện tay 怎么读?
tiện tay 有 2 个音节:tiện: nặng(低促、带喉塞) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiện tay 怎么造句?
例如:Anh ấy tiện tay lấy cái bút.(他随手拿了支笔。);Tiện tay giúp tôi một chút nhé.(随手帮我一下吧。)。
想真正记住「tiện tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store