忆单词忆单词

thuần hóa

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuần: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)

thuần hóa 驯

释义

常用搭配

thuần hóa động vật
驯化动物
thuần hóa cây trồng
驯化作物

例句

Người xưa đã thuần hóa chó.
古人已经驯化了狗。
Nhiều loài cây được thuần hóa.
许多植物被驯化了。

动物世界探秘

常见问题

驯用越南语怎么说?
「驯」的越南语是 thuần hóa。
thuần hóa 是什么意思?
thuần hóa 在越南语中意思是「驯」,词性为动词。驯化,使野生动植物适应人工环境。
thuần hóa 怎么读?
thuần hóa 有 2 个音节:thuần: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuần hóa 怎么造句?
例如:Người xưa đã thuần hóa chó.(古人已经驯化了狗。);Nhiều loài cây được thuần hóa.(许多植物被驯化了。)。

想真正记住「thuần hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练