忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thuần hóa
thuần hóa
驯
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuần: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)
?
释义
驯化,使野生动植物适应人工环境
常用搭配
thuần hóa động vật
驯化动物
thuần hóa cây trồng
驯化作物
例句
Người xưa đã thuần hóa chó.
古人已经驯化了狗。
Nhiều loài cây được thuần hóa.
许多植物被驯化了。
果园与田间管理
dị hỏa
异火
săn bắn
打猎
máy hủy giấy
碎纸机
ếch
青蛙
nhánh sông
支流
cúi xuống
弯下腰
常见问题
驯用越南语怎么说?
「驯」的越南语是 thuần hóa。
thuần hóa 是什么意思?
thuần hóa 在越南语中意思是「驯」,词性为动词。驯化,使野生动植物适应人工环境。
thuần hóa 怎么读?
thuần hóa 有 2 个音节:thuần: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuần hóa 常用吗?
thuần hóa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thuần hóa 怎么造句?
例如:Người xưa đã thuần hóa chó.(古人已经驯化了狗。);Nhiều loài cây được thuần hóa.(许多植物被驯化了。)。
想真正记住「thuần hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store