忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thông qua
thông qua
通过
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · qua: ngang(平调)
?
释义
通过,经过某个过程或方式
常用搭配
thông qua luật
通过法律
thông qua bạn bè
通过朋友
例句
Dự án đã được thông qua.
项目已经通过。
Tôi biết tin này thông qua anh ấy.
我是通过他得知这个消息的。
出现在这些词条的例句中
điều lệ
章程
quốc hội
国会
nghị viện
议会
ngân sách
预算
biểu quyết
表决
nghị quyết
决议
hội đồng quản trị
董事会
thông
通
常用介词用法
giao cho
交给
ngoại trừ
除了
cho đến
为止
dùng cho
用于
dùng để
用来
bất chấp
不顾
常见问题
通过用越南语怎么说?
「通过」的越南语是 thông qua。
thông qua 是什么意思?
thông qua 在越南语中意思是「通过」,词性为动词。通过,经过某个过程或方式。
thông qua 怎么读?
thông qua 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông qua 常用吗?
thông qua 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thông qua 怎么造句?
例如:Dự án đã được thông qua.(项目已经通过。);Tôi biết tin này thông qua anh ấy.(我是通过他得知这个消息的。)。
想真正记住「thông qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store