忆单词忆单词

thông qua

通过

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · qua: ngang(平调) ?

thông qua 通过

释义

常用搭配

thông qua luật
通过法律
thông qua bạn bè
通过朋友

例句

Dự án đã được thông qua.
项目已经通过。
Tôi biết tin này thông qua anh ấy.
我是通过他得知这个消息的。

出现在这些词条的例句中

常用介词用法

常见问题

通过用越南语怎么说?
「通过」的越南语是 thông qua。
thông qua 是什么意思?
thông qua 在越南语中意思是「通过」,词性为动词。通过,经过某个过程或方式。
thông qua 怎么读?
thông qua 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông qua 常用吗?
thông qua 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thông qua 怎么造句?
例如:Dự án đã được thông qua.(项目已经通过。);Tôi biết tin này thông qua anh ấy.(我是通过他得知这个消息的。)。

想真正记住「thông qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练