忆单词忆单词

thư viện

图书馆

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thư: ngang(平调) · viện: nặng(低促、带喉塞)

thư viện 图书馆

释义

常用搭配

thư viện trường học
学校图书馆
thư viện công cộng
公共图书馆

例句

Tôi thường học ở thư viện.
我常在图书馆学习。
Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.
图书馆八点开门。

出现在这些词条的例句中

畅游景点

常见问题

图书馆用越南语怎么说?
「图书馆」的越南语是 thư viện。
thư viện 是什么意思?
thư viện 在越南语中意思是「图书馆」,词性为名词。收藏和借阅书籍的公共场所。
thư viện 怎么读?
thư viện 有 2 个音节:thư: ngang(平调) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thư viện 怎么造句?
例如:Tôi thường học ở thư viện.(我常在图书馆学习。);Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.(图书馆八点开门。)。

想真正记住「thư viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练