忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thượng nguồn
thượng nguồn
上游
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thượng: nặng(低促、带喉塞) · nguồn: huyền(低降)
?
释义
上游,河流的起源或靠近源头的部分
常用搭配
thượng nguồn sông
河流上游
khu vực thượng nguồn
上游地区
例句
Nước ở thượng nguồn rất sạch.
上游的水很干净。
Lũ lụt thường bắt đầu từ thượng nguồn.
洪水常常从上游开始。
紧急救援
hạ lưu
下游
quan lại
官吏
nô lệ
奴隶
súng bắn tỉa
狙击枪
vợt tennis
网球拍
ngầm
暗中
常见问题
上游用越南语怎么说?
「上游」的越南语是 thượng nguồn。
thượng nguồn 是什么意思?
thượng nguồn 在越南语中意思是「上游」,词性为名词。上游,河流的起源或靠近源头的部分。
thượng nguồn 怎么读?
thượng nguồn 有 2 个音节:thượng: nặng(低促、带喉塞) · nguồn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thượng nguồn 常用吗?
thượng nguồn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thượng nguồn 怎么造句?
例如:Nước ở thượng nguồn rất sạch.(上游的水很干净。);Lũ lụt thường bắt đầu từ thượng nguồn.(洪水常常从上游开始。)。
想真正记住「thượng nguồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store