忆单词忆单词

thường dùng

常用

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thường: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)

thường dùng 常用

释义

常用搭配

từ thường dùng
常用词
câu thường dùng
常用句

例句

Đây là từ thường dùng.
这是常用词。
Câu này thường dùng trong giao tiếp.
这句话在交流中常用。

出现在这些词条的例句中

表达多少和频率

常见问题

常用用越南语怎么说?
「常用」的越南语是 thường dùng。
thường dùng 是什么意思?
thường dùng 在越南语中意思是「常用」,词性为形容词。常用。
thường dùng 怎么读?
thường dùng 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường dùng 怎么造句?
例如:Đây là từ thường dùng.(这是常用词。);Câu này thường dùng trong giao tiếp.(这句话在交流中常用。)。

想真正记住「thường dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练