忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thường dùng
thường dùng
常用
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thường: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)
释义
常用
常用搭配
từ thường dùng
常用词
câu thường dùng
常用句
例句
Đây là từ thường dùng.
这是常用词。
Câu này thường dùng trong giao tiếp.
这句话在交流中常用。
出现在这些词条的例句中
Microsoft
微软
Didi
滴滴
dầu xả
护发素
đèn bàn
台灯
phấn nền
粉饼
chăn điện
电热毯
chổi lông
鸡毛掸子
phích nước
热水瓶
表达多少和频率
luôn
总
mỗi
每
thiếu
缺
toàn thể
全体
khắp nơi
到处
phần lớn
大部分
常见问题
常用用越南语怎么说?
「常用」的越南语是 thường dùng。
thường dùng 是什么意思?
thường dùng 在越南语中意思是「常用」,词性为形容词。常用。
thường dùng 怎么读?
thường dùng 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường dùng 怎么造句?
例如:Đây là từ thường dùng.(这是常用词。);Câu này thường dùng trong giao tiếp.(这句话在交流中常用。)。
想真正记住「thường dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store