忆单词忆单词

thương hiệu

品牌

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thương: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞)

thương hiệu 品牌

释义

常用搭配

thương hiệu nổi tiếng
知名品牌
xây dựng thương hiệu
打造品牌

例句

Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.
这是我喜欢的品牌。
Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.
公司正在打造新品牌。

出现在这些词条的例句中

买卖挑选

常见问题

品牌用越南语怎么说?
「品牌」的越南语是 thương hiệu。
thương hiệu 是什么意思?
thương hiệu 在越南语中意思是「品牌」,词性为名词。品牌,商标。
thương hiệu 怎么读?
thương hiệu 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương hiệu 怎么造句?
例如:Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.(这是我喜欢的品牌。);Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.(公司正在打造新品牌。)。

想真正记住「thương hiệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练