忆单词忆单词

tiến bộ

进步

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · bộ: nặng(低促、带喉塞)

tiến bộ 进步

释义

常用搭配

tiến bộ xã hội
社会进步
tiến bộ khoa học
科学进步

例句

Công nghệ ngày càng tiến bộ.
科技越来越进步。
Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.
他在学习上有了很大进步。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

进步用越南语怎么说?
「进步」的越南语是 tiến bộ。
tiến bộ 是什么意思?
tiến bộ 在越南语中意思是「进步」,词性为名词。进步,发展;进步的行为或结果。
tiến bộ 怎么读?
tiến bộ 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · bộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến bộ 怎么造句?
例如:Công nghệ ngày càng tiến bộ.(科技越来越进步。);Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.(他在学习上有了很大进步。)。

想真正记住「tiến bộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练