忆单词忆单词

thu nhập

收入

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)

thu nhập 收入

释义

常用搭配

thu nhập cao
高收入
nguồn thu nhập
收入来源

例句

Thu nhập của tôi ổn định.
我的收入很稳定。
Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.
他有多种收入来源。

出现在这些词条的例句中

金融生活入门

常见问题

收入用越南语怎么说?
「收入」的越南语是 thu nhập。
thu nhập 是什么意思?
thu nhập 在越南语中意思是「收入」,词性为名词。收入,获得的钱财或物资。
thu nhập 怎么读?
thu nhập 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu nhập 怎么造句?
例如:Thu nhập của tôi ổn định.(我的收入很稳定。);Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.(他有多种收入来源。)。

想真正记住「thu nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练