忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thùng thư
thùng thư
信箱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thùng: huyền(低降) · thư: ngang(平调)
?
释义
用于接收信件的箱子
常用搭配
thùng thư cá nhân
个人信箱
mở thùng thư
打开信箱
例句
Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.
我每天早上查信箱。
Có thư mới trong thùng thư.
信箱里有新信。
邻里与储物空间
khoá
锁
két sắt
保险柜
tủ
柜子
nắp
盖
phòng đọc sách
书房
từ đó
从此
常见问题
信箱用越南语怎么说?
「信箱」的越南语是 thùng thư。
thùng thư 是什么意思?
thùng thư 在越南语中意思是「信箱」,词性为名词。用于接收信件的箱子。
thùng thư 怎么读?
thùng thư 有 2 个音节:thùng: huyền(低降) · thư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thùng thư 常用吗?
thùng thư 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thùng thư 怎么造句?
例如:Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.(我每天早上查信箱。);Có thư mới trong thùng thư.(信箱里有新信。)。
想真正记住「thùng thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store