忆单词忆单词

thùng thư

信箱

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thùng: huyền(低降) · thư: ngang(平调) ?

thùng thư 信箱

释义

常用搭配

thùng thư cá nhân
个人信箱
mở thùng thư
打开信箱

例句

Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.
我每天早上查信箱。
Có thư mới trong thùng thư.
信箱里有新信。

邻里与储物空间

常见问题

信箱用越南语怎么说?
「信箱」的越南语是 thùng thư。
thùng thư 是什么意思?
thùng thư 在越南语中意思是「信箱」,词性为名词。用于接收信件的箱子。
thùng thư 怎么读?
thùng thư 有 2 个音节:thùng: huyền(低降) · thư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thùng thư 常用吗?
thùng thư 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thùng thư 怎么造句?
例如:Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.(我每天早上查信箱。);Có thư mới trong thùng thư.(信箱里有新信。)。

想真正记住「thùng thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练