忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thường xuyên
thường xuyên
经常
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thường: huyền(低降) · xuyên: ngang(平调)
?
释义
经常,常常
常用搭配
thường xuyên tập thể dục
经常锻炼
thường xuyên đi công tác
经常出差
例句
Tôi thường xuyên tập thể dục.
我经常锻炼身体。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
他经常出差。
出现在这些词条的例句中
cắt tỉa
修剪
kể khổ
诉苦
mặt nạ
面膜
thường
常
giày da
皮鞋
cập nhật
更新
vắng mặt
缺席
đánh bạc
赌
谈论喜好
nhấn mạnh
强调
hội viên
会员
trước tiên
首先
thành
成为
sơ cấp
初级
phủ nhận
否认
常见问题
经常用越南语怎么说?
「经常」的越南语是 thường xuyên。
thường xuyên 是什么意思?
thường xuyên 在越南语中意思是「经常」,词性为副词。经常,常常。
thường xuyên 怎么读?
thường xuyên 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · xuyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường xuyên 常用吗?
thường xuyên 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thường xuyên 怎么造句?
例如:Tôi thường xuyên tập thể dục.(我经常锻炼身体。);Anh ấy thường xuyên đi công tác.(他经常出差。)。
想真正记住「thường xuyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store