忆单词忆单词

thường xuyên

经常

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thường: huyền(低降) · xuyên: ngang(平调)

thường xuyên 经常

释义

常用搭配

thường xuyên tập thể dục
经常锻炼
thường xuyên đi công tác
经常出差

例句

Tôi thường xuyên tập thể dục.
我经常锻炼身体。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
他经常出差。

出现在这些词条的例句中

核心功能词 11

常见问题

经常用越南语怎么说?
「经常」的越南语是 thường xuyên。
thường xuyên 是什么意思?
thường xuyên 在越南语中意思是「经常」,词性为副词。经常,常常。
thường xuyên 怎么读?
thường xuyên 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · xuyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường xuyên 怎么造句?
例如:Tôi thường xuyên tập thể dục.(我经常锻炼身体。);Anh ấy thường xuyên đi công tác.(他经常出差。)。

想真正记住「thường xuyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练