忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thu nhận
thu nhận
收留
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thu: ngang(平调) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
收留,接纳
常用搭配
thu nhận người vô gia cư
收留无家可归者
thu nhận thành viên mới
收留新成员
例句
Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.
她收留了一只流浪猫。
Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.
俱乐部收留了新成员。
出现在这些词条的例句中
đệ tử
弟子
亲友关系全解
chị dâu
嫂子
huyết thống
血缘
con cháu
子孙
hậu nhân
后人
bố vợ
岳父
bạn bè thân thích
亲朋好友
常见问题
收留用越南语怎么说?
「收留」的越南语是 thu nhận。
thu nhận 是什么意思?
thu nhận 在越南语中意思是「收留」,词性为动词。收留,接纳。
thu nhận 怎么读?
thu nhận 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu nhận 怎么造句?
例如:Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.(她收留了一只流浪猫。);Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.(俱乐部收留了新成员。)。
想真正记住「thu nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store