忆单词忆单词

thu nhận

收留

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

thu nhận 收留

释义

常用搭配

thu nhận người vô gia cư
收留无家可归者
thu nhận thành viên mới
收留新成员

例句

Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.
她收留了一只流浪猫。
Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.
俱乐部收留了新成员。

出现在这些词条的例句中

亲友关系全解

常见问题

收留用越南语怎么说?
「收留」的越南语是 thu nhận。
thu nhận 是什么意思?
thu nhận 在越南语中意思是「收留」,词性为动词。收留,接纳。
thu nhận 怎么读?
thu nhận 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu nhận 怎么造句?
例如:Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.(她收留了一只流浪猫。);Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.(俱乐部收留了新成员。)。

想真正记住「thu nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练