忆单词忆单词

同形词:tiền đồ

tiến độ

进度

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)

tiến độ 进度

释义

常用搭配

theo dõi tiến độ
跟进进度
báo cáo tiến độ
进度报告

例句

Tiến độ dự án đang rất tốt.
项目进度很好。
Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.
我们需要检查工作进度。

出现在这些词条的例句中

高效办公

常见问题

进度用越南语怎么说?
「进度」的越南语是 tiến độ。
tiến độ 是什么意思?
tiến độ 在越南语中意思是「进度」,词性为名词。进度,进展。
tiến độ 怎么读?
tiến độ 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến độ 怎么造句?
例如:Tiến độ dự án đang rất tốt.(项目进度很好。);Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.(我们需要检查工作进度。)。

想真正记住「tiến độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练