忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiến độ
同形词:
tiền đồ
tiến độ
进度
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)
释义
进度,进展
常用搭配
theo dõi tiến độ
跟进进度
báo cáo tiến độ
进度报告
例句
Tiến độ dự án đang rất tốt.
项目进度很好。
Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.
我们需要检查工作进度。
出现在这些词条的例句中
giám sát
监控
làm chậm
减速
theo kịp
跟上
đuổi kịp
赶上
đốc thúc
督促
quan liêu
官僚
đẩy nhanh
加快
không theo kịp
跟不上
高效办公
nghỉ phép
请假
ghi lại
录
khai báo
申报
báo cáo lên
上报
giải quyết vấn đề then chốt
攻关
thẩm định
审定
常见问题
进度用越南语怎么说?
「进度」的越南语是 tiến độ。
tiến độ 是什么意思?
tiến độ 在越南语中意思是「进度」,词性为名词。进度,进展。
tiến độ 怎么读?
tiến độ 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến độ 怎么造句?
例如:Tiến độ dự án đang rất tốt.(项目进度很好。);Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.(我们需要检查工作进度。)。
想真正记住「tiến độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store