忆单词忆单词

thuật toán

算法

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuật: nặng(低促、带喉塞) · toán: sắc(高升)

thuật toán 算法

释义

常用搭配

thuật toán tìm kiếm
搜索算法
thiết kế thuật toán
设计算法

例句

Thuật toán này rất hiệu quả.
这个算法很高效。
Tôi đang học về thuật toán.
我正在学习算法。

学科进阶词汇

常见问题

算法用越南语怎么说?
「算法」的越南语是 thuật toán。
thuật toán 是什么意思?
thuật toán 在越南语中意思是「算法」,词性为名词。算法。
thuật toán 怎么读?
thuật toán 有 2 个音节:thuật: nặng(低促、带喉塞) · toán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuật toán 怎么造句?
例如:Thuật toán này rất hiệu quả.(这个算法很高效。);Tôi đang học về thuật toán.(我正在学习算法。)。

想真正记住「thuật toán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练