忆单词忆单词

thuốc hồi máu

血瓶

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · hồi: huyền(低降) · máu: sắc(高升)

thuốc hồi máu 血瓶

释义

常用搭配

dùng thuốc hồi máu
使用血瓶
mua thuốc hồi máu
购买血瓶

例句

Tôi vừa dùng thuốc hồi máu.
我刚用了血瓶。
Bạn nên mang theo thuốc hồi máu.
你应该带上血瓶。

游戏高手进阶

常见问题

血瓶用越南语怎么说?
「血瓶」的越南语是 thuốc hồi máu。
thuốc hồi máu 是什么意思?
thuốc hồi máu 在越南语中意思是「血瓶」,词性为名词。恢复生命值的药品。
thuốc hồi máu 怎么读?
thuốc hồi máu 有 3 个音节:thuốc: sắc(高升) · hồi: huyền(低降) · máu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc hồi máu 怎么造句?
例如:Tôi vừa dùng thuốc hồi máu.(我刚用了血瓶。);Bạn nên mang theo thuốc hồi máu.(你应该带上血瓶。)。

想真正记住「thuốc hồi máu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练