忆单词忆单词

thực đơn

菜单

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · đơn: ngang(平调)

thực đơn 菜单

释义

常用搭配

xem thực đơn
看菜单
gọi món theo thực đơn
按菜单点菜

例句

Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?
你能给我看下菜单吗?
Thực đơn hôm nay có gì đặc biệt?
今天菜单上有什么特别的吗?

出现在这些词条的例句中

餐桌小帮手

常见问题

菜单用越南语怎么说?
「菜单」的越南语是 thực đơn。
thực đơn 是什么意思?
thực đơn 在越南语中意思是「菜单」,词性为名词。列出菜品和价格的单子,供顾客点餐用。
thực đơn 怎么读?
thực đơn 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · đơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực đơn 怎么造句?
例如:Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?(你能给我看下菜单吗?);Thực đơn hôm nay có gì đặc biệt?(今天菜单上有什么特别的吗?)。

想真正记住「thực đơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练