忆单词忆单词

thuốc ngủ

安眠药

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)

thuốc ngủ 安眠药

释义

常用搭配

uống thuốc ngủ
吃安眠药
mua thuốc ngủ
买安眠药

例句

Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.
医生给我开了安眠药。
Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.
她没有安眠药就睡不着。

药房常用药

常见问题

安眠药用越南语怎么说?
「安眠药」的越南语是 thuốc ngủ。
thuốc ngủ 是什么意思?
thuốc ngủ 在越南语中意思是「安眠药」,词性为名词。安眠药,助眠药。
thuốc ngủ 怎么读?
thuốc ngủ 有 2 个音节:thuốc: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc ngủ 怎么造句?
例如:Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.(医生给我开了安眠药。);Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.(她没有安眠药就睡不着。)。

想真正记住「thuốc ngủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练