忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thuốc ngủ
thuốc ngủ
安眠药
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)
释义
安眠药,助眠药
常用搭配
uống thuốc ngủ
吃安眠药
mua thuốc ngủ
买安眠药
例句
Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.
医生给我开了安眠药。
Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.
她没有安眠药就睡不着。
药房常用药
chống ho
止咳
thuốc bắc
中药
liều thuốc an thần
定心丸
thuốc nước
药水
viên nang
胶囊
chất kích thích
兴奋剂
常见问题
安眠药用越南语怎么说?
「安眠药」的越南语是 thuốc ngủ。
thuốc ngủ 是什么意思?
thuốc ngủ 在越南语中意思是「安眠药」,词性为名词。安眠药,助眠药。
thuốc ngủ 怎么读?
thuốc ngủ 有 2 个音节:thuốc: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc ngủ 怎么造句?
例如:Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.(医生给我开了安眠药。);Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.(她没有安眠药就睡不着。)。
想真正记住「thuốc ngủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store