忆单词忆单词

thương vong

伤亡

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thương: ngang(平调) · vong: ngang(平调)

thương vong 伤亡

释义

常用搭配

số lượng thương vong
伤亡人数
báo cáo thương vong
伤亡报告

例句

Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.
事故造成了许多伤亡。
Chưa có thống kê thương vong chính xác.
还没有准确的伤亡统计。

战场实用语

常见问题

伤亡用越南语怎么说?
「伤亡」的越南语是 thương vong。
thương vong 是什么意思?
thương vong 在越南语中意思是「伤亡」,词性为名词。受伤和死亡的人数。
thương vong 怎么读?
thương vong 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · vong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương vong 怎么造句?
例如:Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.(事故造成了许多伤亡。);Chưa có thống kê thương vong chính xác.(还没有准确的伤亡统计。)。

想真正记住「thương vong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练