忆单词忆单词

thực phẩm

食品

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · phẩm: hỏi(降升)

thực phẩm 食品

释义

常用搭配

thực phẩm sạch
健康食品
thực phẩm chức năng
功能性食品

例句

Chọn thực phẩm tươi ngon.
选择新鲜食品。
Thực phẩm này rất bổ dưỡng.
这种食品很有营养。

出现在这些词条的例句中

一日三餐主食

常见问题

食品用越南语怎么说?
「食品」的越南语是 thực phẩm。
thực phẩm 是什么意思?
thực phẩm 在越南语中意思是「食品」,词性为名词。食品,食物。
thực phẩm 怎么读?
thực phẩm 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · phẩm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực phẩm 怎么造句?
例如:Chọn thực phẩm tươi ngon.(选择新鲜食品。);Thực phẩm này rất bổ dưỡng.(这种食品很有营养。)。

想真正记住「thực phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练