忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thực phẩm
thực phẩm
食品
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · phẩm: hỏi(降升)
释义
食品,食物
常用搭配
thực phẩm sạch
健康食品
thực phẩm chức năng
功能性食品
例句
Chọn thực phẩm tươi ngon.
选择新鲜食品。
Thực phẩm này rất bổ dưỡng.
这种食品很有营养。
出现在这些词条的例句中
ngô
玉米
các loại
各种
có sẵn
现成
dị ứng
过敏
cứu trợ
救助
ngộ độc
中毒
bán buôn
批发
bảo quản
保管
一日三餐主食
súp
汤
mì
面条
lương thực
粮食
đậu phụ
豆腐
cơm hộp
盒饭
hàng đông lạnh
冷冻食品
常见问题
食品用越南语怎么说?
「食品」的越南语是 thực phẩm。
thực phẩm 是什么意思?
thực phẩm 在越南语中意思是「食品」,词性为名词。食品,食物。
thực phẩm 怎么读?
thực phẩm 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · phẩm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực phẩm 怎么造句?
例如:Chọn thực phẩm tươi ngon.(选择新鲜食品。);Thực phẩm này rất bổ dưỡng.(这种食品很有营养。)。
想真正记住「thực phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store