忆单词忆单词

thương hiệu nổi tiếng

名牌

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— thương: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)

thương hiệu nổi tiếng 名牌

释义

常用搭配

thương hiệu nổi tiếng quốc tế
国际名牌
mua thương hiệu nổi tiếng
买名牌

例句

Cô ấy thích dùng thương hiệu nổi tiếng.
她喜欢用名牌。
Đây là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.
这是全球知名名牌。

日常配饰精选

常见问题

名牌用越南语怎么说?
「名牌」的越南语是 thương hiệu nổi tiếng。
thương hiệu nổi tiếng 是什么意思?
thương hiệu nổi tiếng 在越南语中意思是「名牌」,词性为名词。名牌,著名品牌。
thương hiệu nổi tiếng 怎么读?
thương hiệu nổi tiếng 有 4 个音节:thương: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương hiệu nổi tiếng 怎么造句?
例如:Cô ấy thích dùng thương hiệu nổi tiếng.(她喜欢用名牌。);Đây là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.(这是全球知名名牌。)。

想真正记住「thương hiệu nổi tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练