忆单词忆单词

tiến thêm một bước

进一步

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tiến: sắc(高升) · thêm: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · bước: sắc(高升)

tiến thêm một bước 进一步

释义

常用搭配

tiến thêm một bước nữa
再进一步
tiến thêm một bước trong sự nghiệp
事业上更进一步

例句

Chúng ta cần tiến thêm một bước.
我们需要更进一步。
Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.
他在工作上进一步。

表达程度进阶

常见问题

进一步用越南语怎么说?
「进一步」的越南语是 tiến thêm một bước。
tiến thêm một bước 是什么意思?
tiến thêm một bước 在越南语中意思是「进一步」,词性为短语。进一步,向前推进一步。
tiến thêm một bước 怎么读?
tiến thêm một bước 有 4 个音节:tiến: sắc(高升) · thêm: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · bước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến thêm một bước 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tiến thêm một bước.(我们需要更进一步。);Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.(他在工作上进一步。)。

想真正记住「tiến thêm một bước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练