忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thư
同形词:
thu
、
thử
、
thú
、
thứ
thư
信
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— thư: ngang(平调)
?
释义
信,信件
常用搭配
viết thư
写信
gửi thư
寄信
例句
Tôi vừa nhận được thư của bạn.
我刚收到你的信。
Bạn đã gửi thư chưa?
你寄信了吗?
出现在这些词条的例句中
nghỉ ngơi
休息
xé
撕
bóc
剥
đưa
递
phổi
肺
bí thư
书记
bút bi
圆珠笔
dạ dày
胃
日常联系
trả lời
回答
liên hệ
联系
alo
喂
hỏi thăm
打听
gọi điện thoại
打电话
hỏi ý kiến
请教
常见问题
信用越南语怎么说?
「信」的越南语是 thư。
thư 是什么意思?
thư 在越南语中意思是「信」,词性为名词。信,信件。
thư 怎么读?
thư 有 1 个音节:thư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thư 常用吗?
thư 在越南语最常用的 1000 个词之内。
thư 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được thư của bạn.(我刚收到你的信。);Bạn đã gửi thư chưa?(你寄信了吗?)。
想真正记住「thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store