忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thực tiễn
thực tiễn
实践
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · tiễn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
实践,实际行动
常用搭配
học đi đôi với thực tiễn
学习与实践相结合
kinh nghiệm thực tiễn
实践经验
例句
Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.
理论要结合实践。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.
他有很多实践经验。
毕业与实践
thiên tài
天才
học vấn
学问
ghi chép
记录
lịch sử
历史
bể
池子
nghiên cứu
研究
常见问题
实践用越南语怎么说?
「实践」的越南语是 thực tiễn。
thực tiễn 是什么意思?
thực tiễn 在越南语中意思是「实践」,词性为名词。实践,实际行动。
thực tiễn 怎么读?
thực tiễn 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · tiễn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực tiễn 常用吗?
thực tiễn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thực tiễn 怎么造句?
例如:Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.(理论要结合实践。);Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.(他有很多实践经验。)。
想真正记住「thực tiễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store