忆单词忆单词

thực tiễn

实践

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · tiễn: ngã(带喉塞的高升) ?

thực tiễn 实践

释义

常用搭配

học đi đôi với thực tiễn
学习与实践相结合
kinh nghiệm thực tiễn
实践经验

例句

Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.
理论要结合实践。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.
他有很多实践经验。

毕业与实践

常见问题

实践用越南语怎么说?
「实践」的越南语是 thực tiễn。
thực tiễn 是什么意思?
thực tiễn 在越南语中意思是「实践」,词性为名词。实践,实际行动。
thực tiễn 怎么读?
thực tiễn 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · tiễn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực tiễn 常用吗?
thực tiễn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thực tiễn 怎么造句?
例如:Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.(理论要结合实践。);Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.(他有很多实践经验。)。

想真正记住「thực tiễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练