忆单词忆单词

tiền tiêu vặt

零花钱

名词 越南语

声调 3 个音节 —— tiền: huyền(低降) · tiêu: ngang(平调) · vặt: nặng(低促、带喉塞) ?

tiền tiêu vặt 零花钱

释义

常用搭配

cho tiền tiêu vặt
给零花钱
tiết kiệm tiền tiêu vặt
存零花钱

例句

Mỗi tuần mẹ cho tôi tiền tiêu vặt.
妈妈每周给我零花钱。
Tôi dùng tiền tiêu vặt mua sách.
我用零花钱买书。

钱包里的钱

常见问题

零花钱用越南语怎么说?
「零花钱」的越南语是 tiền tiêu vặt。
tiền tiêu vặt 是什么意思?
tiền tiêu vặt 在越南语中意思是「零花钱」,词性为名词。零花钱,零用钱。
tiền tiêu vặt 怎么读?
tiền tiêu vặt 有 3 个音节:tiền: huyền(低降) · tiêu: ngang(平调) · vặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiền tiêu vặt 常用吗?
tiền tiêu vặt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiền tiêu vặt 怎么造句?
例如:Mỗi tuần mẹ cho tôi tiền tiêu vặt.(妈妈每周给我零花钱。);Tôi dùng tiền tiêu vặt mua sách.(我用零花钱买书。)。

想真正记住「tiền tiêu vặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练