忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thủy thủ
thủy thủ
船员
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)
释义
船员
水手
常用搭配
thủy thủ tàu
船上的船员
đội thủy thủ
船员队伍
例句
Thủy thủ làm việc trên tàu.
船员在船上工作。
Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.
船员队伍很专业。
职场精英圈
mời làm việc
聘请
phi hành gia
宇航员
tiên phong
先锋
ngôi sao bóng đá
球星
tổng thư ký
秘书长
nhân viên văn phòng
白领
常见问题
船员用越南语怎么说?
「船员」的越南语是 thủy thủ。
thủy thủ 是什么意思?
thủy thủ 在越南语中意思是「船员」,词性为名词。船员;水手。
thủy thủ 怎么读?
thủy thủ 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy thủ 怎么造句?
例如:Thủy thủ làm việc trên tàu.(船员在船上工作。);Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.(船员队伍很专业。)。
想真正记住「thủy thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store