忆单词忆单词

tiên giới

仙界

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tiên: ngang(平调) · giới: sắc(高升) ?

tiên giới 仙界

释义

常用搭配

bước vào tiên giới
踏入仙界
tiên giới huyền ảo
仙界奇幻

例句

Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.
他梦想进入仙界。
Tiên giới trong truyện rất đẹp.
小说里的仙界很美。

出现在这些词条的例句中

魔法与奇幻冒险

常见问题

仙界用越南语怎么说?
「仙界」的越南语是 tiên giới。
tiên giới 是什么意思?
tiên giới 在越南语中意思是「仙界」,词性为名词。传说中仙人居住的世界。
tiên giới 怎么读?
tiên giới 有 2 个音节:tiên: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiên giới 常用吗?
tiên giới 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiên giới 怎么造句?
例如:Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.(他梦想进入仙界。);Tiên giới trong truyện rất đẹp.(小说里的仙界很美。)。

想真正记住「tiên giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练