忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiên giới
tiên giới
仙界
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiên: ngang(平调) · giới: sắc(高升)
?
释义
传说中仙人居住的世界
常用搭配
bước vào tiên giới
踏入仙界
tiên giới huyền ảo
仙界奇幻
例句
Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.
他梦想进入仙界。
Tiên giới trong truyện rất đẹp.
小说里的仙界很美。
出现在这些词条的例句中
phi thăng
飞升
魔法与奇幻冒险
viên đá ma thuật
魔法石
sách phép thuật
魔法书
nữ phù thủy
女巫
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
bí cảnh
秘境
linh đan
灵丹
常见问题
仙界用越南语怎么说?
「仙界」的越南语是 tiên giới。
tiên giới 是什么意思?
tiên giới 在越南语中意思是「仙界」,词性为名词。传说中仙人居住的世界。
tiên giới 怎么读?
tiên giới 有 2 个音节:tiên: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiên giới 常用吗?
tiên giới 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiên giới 怎么造句?
例如:Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.(他梦想进入仙界。);Tiên giới trong truyện rất đẹp.(小说里的仙界很美。)。
想真正记住「tiên giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store