忆单词忆单词

thuốc nổ

炸药

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · nổ: hỏi(降升)

thuốc nổ 炸药

释义

常用搭配

thuốc nổ mạnh
强力炸药
kích nổ thuốc nổ
引爆炸药

例句

Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.
警察发现了炸药。
Không được mang thuốc nổ lên máy bay.
禁止携带炸药上飞机。

武器装备入门

常见问题

炸药用越南语怎么说?
「炸药」的越南语是 thuốc nổ。
thuốc nổ 是什么意思?
thuốc nổ 在越南语中意思是「炸药」,词性为名词。用于爆破的化学物质,能产生爆炸。
thuốc nổ 怎么读?
thuốc nổ 有 2 个音节:thuốc: sắc(高升) · nổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc nổ 怎么造句?
例如:Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.(警察发现了炸药。);Không được mang thuốc nổ lên máy bay.(禁止携带炸药上飞机。)。

想真正记住「thuốc nổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练