忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thuốc nổ
thuốc nổ
炸药
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · nổ: hỏi(降升)
释义
用于爆破的化学物质,能产生爆炸
常用搭配
thuốc nổ mạnh
强力炸药
kích nổ thuốc nổ
引爆炸药
例句
Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.
警察发现了炸药。
Không được mang thuốc nổ lên máy bay.
禁止携带炸药上飞机。
武器装备入门
giành lấy
夺取
tàu chiến
军舰
giáo
长矛
máy bay chiến đấu
战斗机
vũ trang
武装
nổ súng
开枪
常见问题
炸药用越南语怎么说?
「炸药」的越南语是 thuốc nổ。
thuốc nổ 是什么意思?
thuốc nổ 在越南语中意思是「炸药」,词性为名词。用于爆破的化学物质,能产生爆炸。
thuốc nổ 怎么读?
thuốc nổ 有 2 个音节:thuốc: sắc(高升) · nổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc nổ 怎么造句?
例如:Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.(警察发现了炸药。);Không được mang thuốc nổ lên máy bay.(禁止携带炸药上飞机。)。
想真正记住「thuốc nổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store