忆单词忆单词

thôi việc

辞职

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thôi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)

thôi việc 辞职

释义

常用搭配

nộp đơn thôi việc
提交辞职信
quyết định thôi việc
决定辞职

例句

Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
我已经从原公司辞职了。
Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.
他想辞职去寻找新机会。

职场身份全掌握

常见问题

辞职用越南语怎么说?
「辞职」的越南语是 thôi việc。
thôi việc 是什么意思?
thôi việc 在越南语中意思是「辞职」,词性为动词。辞职,离职。
thôi việc 怎么读?
thôi việc 有 2 个音节:thôi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thôi việc 怎么造句?
例如:Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.(我已经从原公司辞职了。);Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.(他想辞职去寻找新机会。)。

想真正记住「thôi việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练