忆单词忆单词

thông gió

通风

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · gió: sắc(高升)

thông gió 通风

释义

常用搭配

hệ thống thông gió
通风系统
thông gió tự nhiên
自然通风

例句

Phòng này cần được thông gió thường xuyên.
这个房间需要经常通风。
Thông gió giúp không khí trong lành hơn.
通风让空气更清新。

家用物件补给站

常见问题

通风用越南语怎么说?
「通风」的越南语是 thông gió。
thông gió 是什么意思?
thông gió 在越南语中意思是「通风」,词性为动词。通风,使空气流通。
thông gió 怎么读?
thông gió 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · gió: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông gió 怎么造句?
例如:Phòng này cần được thông gió thường xuyên.(这个房间需要经常通风。);Thông gió giúp không khí trong lành hơn.(通风让空气更清新。)。

想真正记住「thông gió」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练