忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thông gió
thông gió
通风
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · gió: sắc(高升)
释义
通风,使空气流通
常用搭配
hệ thống thông gió
通风系统
thông gió tự nhiên
自然通风
例句
Phòng này cần được thông gió thường xuyên.
这个房间需要经常通风。
Thông gió giúp không khí trong lành hơn.
通风让空气更清新。
家用物件补给站
mẫu vật
标本
giữ ấm
保暖
ống nhòm
望远镜
quan tài
棺材
vụn
屑
bụi
灰尘
常见问题
通风用越南语怎么说?
「通风」的越南语是 thông gió。
thông gió 是什么意思?
thông gió 在越南语中意思是「通风」,词性为动词。通风,使空气流通。
thông gió 怎么读?
thông gió 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · gió: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông gió 怎么造句?
例如:Phòng này cần được thông gió thường xuyên.(这个房间需要经常通风。);Thông gió giúp không khí trong lành hơn.(通风让空气更清新。)。
想真正记住「thông gió」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store