忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thường ngày
thường ngày
家常
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thường: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)
释义
日常生活,平常
常用搭配
công việc thường ngày
家常工作
thói quen thường ngày
家常习惯
例句
Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.
他喜欢穿家常的简单衣服。
Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.
家常我七点起床。
出现在这些词条的例句中
bữa cơm thường
便饭
相关词条
thượng lưu
上流
thương mại
贸易
thượng nguồn
上游
thương nhân
商人
常见问题
家常用越南语怎么说?
「家常」的越南语是 thường ngày。
thường ngày 是什么意思?
thường ngày 在越南语中意思是「家常」,词性为名词。日常生活,平常。
thường ngày 怎么读?
thường ngày 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường ngày 怎么造句?
例如:Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.(他喜欢穿家常的简单衣服。);Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.(家常我七点起床。)。
想真正记住「thường ngày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store