忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thường vụ
thường vụ
常务
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thường: huyền(低降) · vụ: nặng(低促、带喉塞)
释义
常务,常设负责事务的人或机构
常用搭配
ủy viên thường vụ
常务委员
ban thường vụ
常务委员会
例句
Anh ấy là ủy viên thường vụ.
他是常务委员。
Ban thường vụ họp mỗi tháng.
常务委员会每月开会。
出现在这些词条的例句中
ủy viên
委员
职场百工
lao động phổ thông
蓝领
vụ trưởng
司长
cứu hộ
救生员
pháo binh
炮兵
nhà thám hiểm
探险家
quân y
军医
常见问题
常务用越南语怎么说?
「常务」的越南语是 thường vụ。
thường vụ 是什么意思?
thường vụ 在越南语中意思是「常务」,词性为名词。常务,常设负责事务的人或机构。
thường vụ 怎么读?
thường vụ 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường vụ 怎么造句?
例如:Anh ấy là ủy viên thường vụ.(他是常务委员。);Ban thường vụ họp mỗi tháng.(常务委员会每月开会。)。
想真正记住「thường vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store