忆单词忆单词

thuận theo tự nhiên

顺其自然

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)

thuận theo tự nhiên 顺其自然

释义

常用搭配

để mọi thứ thuận theo tự nhiên
让一切顺其自然
sống thuận theo tự nhiên
顺其自然地生活

例句

Cứ thuận theo tự nhiên mà sống.
就顺其自然地生活吧。
Mọi chuyện hãy thuận theo tự nhiên.
一切顺其自然吧。

性格百态

常见问题

顺其自然用越南语怎么说?
「顺其自然」的越南语是 thuận theo tự nhiên。
thuận theo tự nhiên 是什么意思?
thuận theo tự nhiên 在越南语中意思是「顺其自然」,词性为短语。顺其自然;顺着自然发展。
thuận theo tự nhiên 怎么读?
thuận theo tự nhiên 有 4 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận theo tự nhiên 怎么造句?
例如:Cứ thuận theo tự nhiên mà sống.(就顺其自然地生活吧。);Mọi chuyện hãy thuận theo tự nhiên.(一切顺其自然吧。)。

想真正记住「thuận theo tự nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练