忆单词忆单词

thực vật

植物

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)

thực vật 植物

释义

常用搭配

trồng thực vật
种植植物
nghiên cứu thực vật
研究植物

例句

Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.
她喜欢在花园里种植物。
Thực vật rất quan trọng cho môi trường.
植物对环境很重要。

出现在这些词条的例句中

田野与绿植

常见问题

植物用越南语怎么说?
「植物」的越南语是 thực vật。
thực vật 是什么意思?
thực vật 在越南语中意思是「植物」,词性为名词。具有生命的绿色有机体,植物。
thực vật 怎么读?
thực vật 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực vật 怎么造句?
例如:Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.(她喜欢在花园里种植物。);Thực vật rất quan trọng cho môi trường.(植物对环境很重要。)。

想真正记住「thực vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练